tonal pattern

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhận thức về sự sắp xếp dễ chịu của các nốt nhạc: "tonal pattern" chỉ cách các nốt nhạc được tổ chức một cách hài hòa, tạo ra cảm giác thẩm mỹ cho người nghe. liên quan đến các mô hình cao độ, quãng hợp âm trong âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Việc nhà soạn nhạc sử dụng một mô hình cao độ lặp đi lặp lại đã làm cho bản giao hưởng trở nên đáng nhớ.)
  • (Người nghe thường nhận thức một mô hình cao độ như một dấu hiệu của vẻ đẹp âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recognize a tonal pattern": nhận ra một mô hình cao độ.
    She could easily recognize the tonal pattern of the folk song. ( ấy có thể dễ dàng nhận ra mô hình cao độ của bài hát dân ca.)

  • "to create a tonal pattern": tạo ra một mô hình cao độ.
    The musician created a unique tonal pattern by blending different scales. (Nhạc đã tạo ra một mô hình cao độ độc đáo bằng cách pha trộn các thang âm khác nhau.)

Biến thể từ gần giống
  • Tonal (tính từ): thuộc về cao độ hoặc âm điệu. (Chất lượng cao độ của nhạc cụ tuyệt vời.)
  • Pattern (danh từ): mô hình, khuôn mẫu. (Mô hình của giai điệu lặp lại xuyên suốt bài hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Melodic contour: đường nét giai điệu, sự thay đổi cao độ trong một giai điệu.
  • Pitch sequence: chuỗi cao độ, thứ tự các nốt nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan